|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Tên sản phẩm: | Thân van & Ghế van | Người mẫu: | FB-1600 |
|---|---|---|---|
| Vật liệu: | 35CrMo/Tùy chỉnh | Chất liệu cao su van: | NBR, CPU, TPU |
| độ cứng: | HRC58-65 | Khả năng chịu nhiệt độ: | -60℃~100℃ |
| Làm nổi bật: | Ghế thân van FB-1600,ghế thân van 35CrMo,phụ tùng máy bơm bùn NBR |
||
Phụ tùng máy bơm bùn Thân van & Đế van dùng cho FB-1600
Mô tả phụ tùng máy bơm bùn
1. Bộ van bao gồm đế van, thân van, lò xo van & miếng đệm van và dẫn hướng van.
2. Đế van, thân van và đai ốc van được sản xuất từ thép carbon cao cấp rèn, hoặc theo yêu cầu của người dùng. Miếng đệm van
được làm từ polyurethane chất lượng cao và các polyme khác để phù hợp với yêu cầu của khách hàng.
3. Sản phẩm của chúng tôi có thể thay thế cho các mẫu máy bơm khác nhau, bao gồm NOV, Gardner Denver, Weatherford, EMSCO, IDECO v.v.
Các tính năng chính của phụ tùng máy bơm bùn
1) Vật liệu thân và đế: 35CrMo/Tùy chỉnh
2) Vật liệu miếng đệm van: NBR, CPU, TPU
3) Cấu trúc: kiểu mở hoàn toàn, kiểu ba thanh giằng, kiểu bốn thanh giằng
4) Độ sâu lớp thấm cacbon: 1.80~2.22mm
5) Độ cứng: HRC58-65
6) Khả năng chịu nhiệt độ: -60℃~100℃
7) độ bền cao, độ dẻo dai cao, kích thước chính xác cao.
Danh sách phụ tùng máy bơm bùn
| STT. | Mô tả sản phẩm | NSX | Model | Mã phụ tùng. | Số lượng |
| 1 | Kẹp, Thanh piston có H2O, FB-1600-1300, E-1600-1300 | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 1316937 | 12 |
| 2 | LÕI LỌC | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 64212848 (64-212-848) | 12 |
| 3 | ỐNG LÓT 6-1/2" HP CÓ CHỐT, | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 05499650HP | 60 |
| 4 | PHỚT ỐNG LÓT | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 6316-0373-00 | 24 |
| 5 | ỐNG LÓT KÍCH THƯỚC 5" | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 05499500HP | 12 |
| 6 | ỐNG LÓT KÍCH THƯỚC 5-1/2" CÓ CHỐT | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 05499550HP | 18 |
| 7 | ỐNG LÓT 7"HP CÓ CHỐT | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 05499700HP | 12 |
| 8 | PHỚT THANH PONY | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 0-7602-2131-47 | 36 |
| 9 | PHỚT DẦU CE | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 0-7602-2132-76 | 36 |
| 10 | TẤM CHỐNG MÒN | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 6316-0365-00 | 12 |
| 11 | CHỐT KHÓA | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 0-6397-0546-00 | 24 |
| 12 | PHỚT ĐẦU | NOV | FB 1600 & FD 1600 | (AJ0495R)6316-0369-00 | 5 |
| 13 | BẠC THAU DẪN HƯỚNG VAN | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 6316-0096-00(80006900) | 5 |
| 14 | 6316-0364-90 NÚT ĐẦU XILANH | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 6316-0364-90 | 6 |
| 15 | DÂY CUA V8V-8VP300 LG KEVLAR FD1600MP | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 0-7602-0332-98 | 12 |
| 16 | CHỐT ỐNG LÓT | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 6316-0367 | 12 |
| 17 | LÒ XO VAN | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 55413421 | 50 |
| 18 | CHỐT, ỐNG LÓT | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 0-6316-0367-20 | 12 |
| 19 | ĐẦU XILANH | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 0-6316-0362-90 | 12 |
| 20 | NẮP BÌNH VAN | NOV | FB 1600 & FD 1600 | 6316-0039-00 | 12 |
| 21 | THANH PISTON | NOV | FB 1600 & FD 1600 | B-150118 | 12 |
![]()
Thương hiệu cung cấp phụ tùng máy bơm bùn
BOMCO: F-500,F-800,F-1000,F-1300,F-1600,F-1600HL,F-2200HL
HONGHUA:HHF-500,HHF-1000,HHF-1300,HHF-1600,HHF-1600HL,HHF-2200HL
RONGSHENG:RS-F500,RS-F800,RS-F1000,RS-F1300,RS-F1600
LS:3NB-1300C, 3NB-1000, 3NB-1000C,3NB-800
ITECO:T-500,T-800,T-1000,T-1600
Oil WELL:A-350-PT, A-650-PT,A-850-PT, A-1100-PT, A-1400-PT, A-1700-PT
WEATHERFORD:MP-5, MP-8, MP-10, MP-13, MP-16
NATIONAL: 7-P-50, 8-P-80, 9-P-100, 10-P-130, 12-P-160, 14-P-220, C-250,C-350, K-380, K-500-A, K-700
EMSCO:F-350,F-500,F-650,F-800,F-1000,FA-1300,FA-1600,FB-1300,FB-1600,FC-1600, FC-2200,FD-1000, FD-1600
GARDNER DENVER:PZ-7, PZ-8, PZ-9,PZ-10,PZ-11
Người liên hệ: Liu
Tel: 18966717078
Fax: 86-029-81511323